thượng đài
발음
북부
/tʰɨə̰ʔŋ˨˩ ɗa̤ːj˨˩/
중부
/tʰɨə̰ŋ˨˨ ɗaːj˧˧/
남부
/tʰɨəŋ˨˩˨ ɗaːj˨˩/
링에 오르다 enenter the ring
동사
링에 오르다
enter the ring
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
링에 오르다
기본 동작
격투기나 복싱 경기장에 오르는 것.
vi Võ sĩ đang chuẩn bị để thượng đài trong trận đấu tối nay.
ko 선수는 오늘 밤 경기를 위해 링에 오를 준비를 하고 있다.
구성
thượng / đài
▸
구성
thượng / đài
유의어
thượng tướng / thượng / thượng quan / thượng phụ …
▸
유의어
thượng tướng / thượng / thượng quan / thượng phụ …
쓰임
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …
▸
쓰임
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …