phật đài
발음
북부
/fə̰ʔt˨˩ ɗa̤ːj˨˩/
중부
/fə̰k˨˨ ɗaːj˧˧/
남부
/fək˨˩˨ ɗaːj˨˩/
듣기
불단 enbuddhist altar
명사
불단
buddhist altar
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
불단
담화·논리
불교에서 불상이나 공물을 올리는 단.
vi Các bức tượng được đặt trang trọng trên phật đài.
ko 불상이 불단에 엄숙하게 안치되어 있다.
구성
phật / đài
▸
구성
phật / đài
유의어
Phật / Phật tử / phật tổ / Phật Đà …
▸
유의어
Phật / Phật tử / phật tổ / Phật Đà …
쓰임
phật tử / phật học / phật đản / phật thủ …
▸
쓰임
phật tử / phật học / phật đản / phật thủ …