goigoi

lễ nhượng

Danh từ
Sự tôn trọng và nhường nhịn đối với người khác, thường là người có địa vị cao hơn.
Nhật 敬意
Anh deference
Hàn 경의
Phát âm Bắc /leʔe˧˥ ɲɨə̰ʔŋ˨˩/ Trung /le˧˩˨ ɲɨə̰ŋ˨˨/ Nam /le˨˩˦ ɲɨəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sự tôn trọng và nhường nhịn đối với người khác, thường là người có địa vị cao hơn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Thái độ lễ nhượng của anh ấy khiến mọi người nể phục.

Nhật 敬意

彼が示した敬意に皆が感銘を受けた。

Anh deference

His attitude of deference made everyone admire him.

Hàn 경의

그가 보여준 경의에 모두가 감명받았다.

Cấu tạo
lễ / nhượng
▸
Tương tự
lễ / lễ cưới / lễ đài / lễ bộ …
▸
Dùng
lễ hội / lễ vật / lễ phục / tuần lễ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.