goigoi

tuần lễ

Danh từ
Khoảng thời gian gồm bảy ngày liên tiếp theo quy ước của lịch hiện đại.
Nhật 週
Anh week
Hàn 주
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /twə̤n˨˩ leʔe˧˥/ Trung /twəŋ˧˧ le˧˩˨/ Nam /twəŋ˨˩ le˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khoảng thời gian gồm bảy ngày liên tiếp theo quy ước của lịch hiện đại. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề Thời gian & lịchThẻ

vi Chúng tôi sẽ đi nghỉ một tuần lễ.

Nhật 週

私たちは一週間の休暇旅行に行きます。

Anh week

We will go on vacation for a week.

Hàn 주

우리는 일주일 동안 휴가를 갈 것이다.

Nghĩa 2 Danh từ
Bất kỳ khoảng thời gian nào kéo dài liên tục trong vòng bảy ngày. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Công việc này mất một tuần lễ.

Nhật 週

この作業には一週間かかります。

Anh week

This task takes a week.

Hàn 주

이 작업은 일주일이 걸린다.

Cấu tạo
tuần / lễ / 旬禮
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
旬禮
Ứng viên theo âm tiết
tuần 巡 lễ 禮
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tuần lễ
▸
Dùng
cuối tuần / tuần tra / tuần tiễu / tuần hành …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.