tuần lễ
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Chúng tôi sẽ đi nghỉ một tuần lễ.
Nhật 週
私たちは一週間の休暇旅行に行きます。
Anh week
We will go on vacation for a week.
Hàn 주
우리는 일주일 동안 휴가를 갈 것이다.
vi Công việc này mất một tuần lễ.
Nhật 週
この作業には一週間かかります。
Anh week
This task takes a week.
Hàn 주
이 작업은 일주일이 걸린다.