trời đánh
音声
呪詛 encursed
成句
呪詛
cursed
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
呪詛 (cursed)
語義 1
成句
呪われた
俗語・外来語・擬音
天に罰せられるという意味で、激しい呪いや嘆きに使われる言葉。
vi Ông ấy thốt lên một lời chửi trời đánh trong lúc giận dữ.
ja 彼は怒りのあまり呪わしい悪態をついた。
不快 (loathsome)
語義 1
形容詞
不快な
極めて不快で、迷惑であったり、強い嫌悪感を抱かせる人や物。
vi Cái thời tiết trời đánh này khiến tôi cảm thấy rất bực bội.
ja この不快な天気のせいでとてもいらいらする。
構成
trời / đánh
▸
構成
trời / đánh
類語
trời / trời ơi / trời ạ / trời xanh …
▸
類語
trời / trời ơi / trời ạ / trời xanh …
用法
trời đánh tránh bữa ăn / trời đánh thánh vật / mặt trời / bầu trời …
▸
用法
trời đánh tránh bữa ăn / trời đánh thánh vật / mặt trời / bầu trời …