mặt trời
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ ʨə̤ːj˨˩/
中部
/ma̰k˨˨ tʂəːj˧˧/
南部
/mak˨˩˨ tʂəːj˨˩/
音声
太陽 ensun
名詞
太陽
sun
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
太陽
天気
太陽系の中心にあり、光と熱をもたらす天体。
vi Mặt trời cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất.
ja 太陽は地球に光と熱を与えます。
固有名詞
語義 2
固有名詞
固有名詞
太陽(太陽)
vi Tên "Mặt Trời" xuất hiện trong văn bản.
ja 「mặt trời」という名前が本文中に現れる。
構成
mặt / trời
▸
構成
mặt / trời
類語
mát trời
▸
類語
mát trời
用法
ngày mặt trời / ánh sáng mặt trời / hệ mặt trời / điện mặt trời …
▸
用法
ngày mặt trời / ánh sáng mặt trời / hệ mặt trời / điện mặt trời …