mát trời
発音
北部
/maːt˧˥ ʨə̤ːj˨˩/
中部
/ma̰ːk˩˧ tʂəːj˧˧/
南部
/maːk˧˥ tʂəːj˨˩/
音声
涼しい天気 encool weather
unknown
涼しい天気
cool weather
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
涼しい天気
暑すぎず寒すぎない、心地よい天候の状態。
vi Hôm nay mát trời, chúng ta hãy đi dạo công viên nhé.
ja 今日は涼しいので、公園を散歩しよう。
構成
mát / trời
▸
構成
mát / trời
類語
mặt trời / mát / mát ruột / mát lành …
▸
類語
mặt trời / mát / mát ruột / mát lành …
用法
pho mát / phó mát / mất mát / mát mẻ …
▸
用法
pho mát / phó mát / mất mát / mát mẻ …