thường xanh
音声
常緑 enevergreen
形容詞
常緑
evergreen
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
常緑
性質・状態
一年中常に緑色の葉を保っている植物。
vi Những loài cây thường xanh luôn làm khu vườn trông tươi tốt.
ja 常緑植物は庭をいつも青々しく見せてくれる。
構成
thường / xanh / thường + xanh の複合 …
▸
構成
thường / xanh / thường + xanh の複合 …
成り立ちthường + xanh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
常撑
音節ごとの候補
thường
常
xanh
撑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
常緑
▸
類語
常緑
用法
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …
▸
用法
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …