tay trắng tay đen
音声
数当て遊び enhand choosing game
名詞
数当て遊び
hand choosing game
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
数当て遊び
接続・論理
手を使って勝ち負けを決める、ジャンケンのような伝統的な遊び。
vi Trẻ em thường chơi tay trắng tay đen để phân định thắng thua khi bắt đầu trò chơi.
ja 子供たちは遊びの開始時に、よくこの手遊びで勝敗を決める。
構成
tay / trắng tay / đen …
▸
構成
tay / trắng tay / đen …
漢字
音節対応から推定
代表候補
拪𤽸拪𪓇
音節ごとの候補
tay
拪(𢬣)
trắng
𤽸
tay
拪(𢬣)
đen
𪓇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …
▸
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …