tam nhân thành hổ
発音
北部
/taːm˧˧ ɲən˧˧ tʰa̤jŋ˨˩ ho̰˧˩˧/
中部
/taːm˧˥ ɲəŋ˧˥ tʰan˧˧ ho˧˩˨/
南部
/taːm˧˧ ɲəŋ˧˧ tʰan˨˩ ho˨˩˦/
音声
三人の証言 enthe crowd confirms
成句
三人の証言
the crowd confirms
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
三人の証言 接続・論理
嘘の話であっても、大勢の人が口を揃えて言えば信じられてしまうことのたとえ。
構成
tam / nhân / thành …
▸
構成
tam / nhân / thành …
漢字
音節対応から推定
代表候補
三人城虎
音節ごとの候補
tam
三
nhân
人
thành
城
hổ
虎(𢜜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tủi hổ / xấu hổ / mãnh hổ / bình nam ngũ hổ
▸
類語
tủi hổ / xấu hổ / mãnh hổ / bình nam ngũ hổ
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …