tam
発音
北部
/taːm˧˧/
中部
/taːm˧˥/
南部
/taːm˧˧/
音声
年下のきょうだい enyounger sibling
名詞
年下のきょうだい
younger sibling
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
年下のきょうだい
年下の兄弟姉妹や、自分より地位が低い人を呼ぶ際に使われる言葉。
vi Hãy chăm sóc cho tam của con thật tốt.
ja 年下のきょうだいを大切にしなさい。
構成
固有語(祖ベトナム語から) / 三
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から) / 三
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
漢字
音節対応から推定
代表候補
三
音節ごとの候補
tam
三
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tam giác / tam bành / tam giới / Tam Thanh …
▸
類語
tam giác / tam bành / tam giới / Tam Thanh …
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …