mãnh hổ
発音
北部
/maʔajŋ˧˥ ho̰˧˩˧/
中部
/man˧˩˨ ho˧˩˨/
南部
/man˨˩˦ ho˨˩˦/
音声
猛虎 enfierce tiger
名詞
猛虎
fierce tiger
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
猛虎
接続・論理
強くて獰猛なトラを形容する文学的表現。
vi Một con mãnh hổ đang ẩn mình rình mồi trong rừng sâu.
ja 猛虎が深い森の中で獲物を待ち伏せている。
構成
mãnh / hổ / 猛虎
▸
構成
mãnh / hổ / 猛虎
漢字
音節対応から推定
代表候補
猛虎
音節ごとの候補
mãnh
猛(皿)
hổ
虎(𢜜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mãnh liệt / mãnh thú / mãnh lực / mãnh tướng …
▸
類語
mãnh liệt / mãnh thú / mãnh lực / mãnh tướng …
用法
dũng mãnh / vương mãnh / ma mãnh / ranh mãnh …
▸
用法
dũng mãnh / vương mãnh / ma mãnh / ranh mãnh …