tức tối
発音
北部
/tɨk˧˥ toj˧˥/
中部
/tɨ̰k˩˧ to̰j˩˧/
南部
/tɨk˧˥ toj˧˥/
音声
怒る enangry
形容詞
怒る
angry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
怒る
性質・状態
他者や特定の状況に対して強い不快感や敵意を持つこと。
vi Anh ấy tỏ ra tức tối khi bị đối xử bất công.
ja 彼は不当に扱われたと感じ、怒りを示した。
構成
tức / tối / 息最
▸
構成
tức / tối / 息最
漢字
音節対応から推定
代表候補
息最
音節ごとの候補
tức
息
tối
最
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giận / bực tức / hung / tức khí …
▸
類語
giận / bực tức / hung / tức khí …
用法
tin tức / lợi tức / tức là / ngay lập tức …
▸
用法
tin tức / lợi tức / tức là / ngay lập tức …