tin tức
発音
北部
/tin˧˧ tɨk˧˥/
中部
/tin˧˥ tɨ̰k˩˧/
南部
/tɨn˧˧ tɨk˧˥/
音声
ニュース enNews; information about recent events or matters of public inte…
名詞
ニュース
News; information about recent events or matters of public inte…
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ニュース
接続・論理
ニュース。最近の出来事や公共の関心事に関する情報。
構成
tin / tức / 信息
▸
構成
tin / tức / 信息
漢字
出典照合済み
代表候補
信息
音節ごとの候補
tin
𠒷
tức
息
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tin / tín / bản tin / thông tấn …
▸
類語
tin / tín / bản tin / thông tấn …
用法
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …
▸
用法
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …