công nghệ thông tin
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ŋḛʔ˨˩ tʰəwŋ˧˧ tin˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ ŋḛ˨˨ tʰəwŋ˧˥ tin˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ ŋe˨˩˨ tʰəwŋ˧˧ tɨn˧˧/
音声
情報技術 enIT
名詞
情報技術
IT
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
情報技術 接続・論理
さまざまな情報を保存、検索、送信するために、コンピューターや通信システムを使うこと。情報技術。
vi Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
ja 彼は情報技術の分野で働いています。
構成
công nghệ / thông tin / 工藝聰𠒷
▸
構成
công nghệ / thông tin / 工藝聰𠒷
漢字
音節対応から推定
代表候補
工藝聰𠒷
音節ごとの候補
công
工
nghệ
藝(乂)
thông
聰
tin
𠒷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
công nghệ học / công nghệ sinh học / công nghệ cao / công nghệ phần mềm …
▸
用法
công nghệ học / công nghệ sinh học / công nghệ cao / công nghệ phần mềm …