tín
発音
北部
/tin˧˥/
中部
/tḭn˩˧/
南部
/tɨn˧˥/
音声
信頼 entrust
名詞
信頼
trust
4 語義
4 つの意味
意味
4 語義 · 4 つの意味
▸
意味
4 語義 · 4 つの意味
信頼 (trust)
語義 1
名詞
信頼 感情
Things at school
相手が信頼でき、正直または誠実に行動すると信じること。
vi Trong kinh doanh, anh ấy luôn lấy chữ tín làm đầu.
ja ビジネスにおいて、彼は常に信用を第一に考えている。
信仰 (faith)
語義 1
名詞
信仰
宗教的な信仰、または人や考えに対する深い信頼。
vi Trong đạo Phật, tín được coi là nguồn gốc sinh ra mọi công đức.
ja 仏教において、信はあらゆる功徳を生み出す根源とみなされている。
便り (news)
語義 1
名詞
便り
伝えられる知らせ、またはメッセージ。
vi Đã nhiều năm trôi qua mà anh ấy vẫn bặt vô âm tín.
ja 何年も経ったが、彼からは依然として便りがない。
単位 (credit)
語義 1
名詞
単位
「単位」を意味する tín chỉ のくだけた短縮形。
vi Môn học này có ba tín.
ja この科目は三単位です。
類語
tịn / tĩn / tín phiếu / tín chấp …
▸
類語
tịn / tĩn / tín phiếu / tín chấp …
用法
thẻ tín dụng / tín dụng / tín hiệu / bội tín …
▸
用法
thẻ tín dụng / tín dụng / tín hiệu / bội tín …