âm hao
発音
北部
/əm˧˧ haːw˧˧/
中部
/əm˧˥ haːw˧˥/
南部
/əm˧˧ haːw˧˧/
音声
ニュース ennews
unknown
ニュース
news
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ニュース
最近の出来事に関する情報や報告。
vi Tôi vẫn chưa nhận được âm hao gì từ gia đình.
ja 家族からの便りがまだ届いていません。
構成
âm / hao / 音耗
▸
構成
âm / hao / 音耗
漢字
音節対応から推定
代表候補
音耗
音節ごとの候補
âm
音
hao
耗(哮 / 滈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tin / bản tin / thông tấn / âm tín …
▸
類語
tin / bản tin / thông tấn / âm tín …
用法
âm nhạc / âm thanh / âm tính / phát âm …
▸
用法
âm nhạc / âm thanh / âm tính / phát âm …