tin nhắn
発音
北部
/tin˧˧ ɲan˧˥/
中部
/tin˧˥ ɲa̰ŋ˩˧/
南部
/tɨn˧˧ ɲaŋ˧˥/
音声
メッセージ enmessage
名詞
メッセージ
message
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
メッセージ
IT/オンライン
人から人へ送られる短い情報や知らせで、多くは電子機器や電話で送られる。
vi Tôi vừa nhận được một tin nhắn từ bạn.
ja 友人からメッセージを受け取ったばかりです。
構成
tin / nhắn / tin + nhắn の複合 …
▸
構成
tin / nhắn / tin + nhắn の複合 …
成り立ちtin + nhắn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠒷𠴍
音節ごとの候補
tin
𠒷
nhắn
𠴍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tin nhạn / tin / tin tức / tin tưởng …
▸
類語
tin nhạn / tin / tin tức / tin tưởng …
用法
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …
▸
用法
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …