giận
発音
北部
/zə̰ʔn˨˩/
中部
/jə̰ŋ˨˨/
南部
/jəŋ˨˩˨/
音声
怒る ento be angry
動詞
怒る
to be angry
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
怒る
感情
Emotions
誰か、または何かに対して腹立ち・不満・いらだちを感じる。
vi Tôi rất giận vì anh ấy đến muộn.
ja 彼が遅れて来たので、私はとても怒っています。
形容詞
語義 2
形容詞
怒っている
特定の人や物に対して腹立ちやいらだちを感じている感情状態。
vi Cô ấy đang có vẻ rất giận.
ja 彼女はとても怒っているようです。
類語
gián / giãn / giản / giần …
▸
類語
gián / giãn / giản / giần …
用法
nổi giận / tức giận / oán giận / nóng giận …
▸
用法
nổi giận / tức giận / oán giận / nóng giận …