tơ hồng
発音
北部
/təː˧˧ hə̤wŋ˨˩/
中部
/təː˧˥ həwŋ˧˧/
南部
/təː˧˧ həwŋ˨˩/
音声
運命の糸 enstring of fate
名詞
運命の糸
string of fate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
運命の糸
接続・論理
運命で結ばれた二人をつなぐとされる伝説の赤い糸。
vi Người ta tin rằng sợi tơ hồng đã gắn kết hai người họ với nhau.
ja 人々は運命の糸が二人を結びつけたと信じている。
構成
tơ / hồng / 絲紅
▸
構成
tơ / hồng / 絲紅
漢字
音節対応から推定
代表候補
絲紅
音節ごとの候補
tơ
絲
hồng
紅
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tô hồng / tơ / tơ tằm / tơ đồng …
▸
類語
tô hồng / tơ / tơ tằm / tơ đồng …
用法
lễ tơ hồng / ông tơ hồng / nối dây tơ hồng / tơ tưởng …
▸
用法
lễ tơ hồng / ông tơ hồng / nối dây tơ hồng / tơ tưởng …