sảy mẹ còn cha
発音
北部
/sa̰j˧˩˧ mɛ̰ʔ˨˩ kɔ̤n˨˩ ʨaː˧˧/
中部
/ʂaj˧˩˨ mɛ̰˨˨ kɔŋ˧˧ ʨaː˧˥/
南部
/ʂaj˨˩˦ mɛ˨˩˨ kɔŋ˨˩ ʨaː˧˧/
母なき子 enmother lost, father remains
proverb
母なき子
mother lost, father remains
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
母なき子
文化・固有名詞
母を亡くした子供の状況と、残された父の責任を強調する言葉。
vi Câu tục ngữ sảy mẹ còn cha nhắc nhở về trách nhiệm của người cha.
ja この格言は父親の責任を思い出させる。
構成
sảy / mẹ / còn …
▸
構成
sảy / mẹ / còn …
類語
sảy / sảy cha còn chú / sảy chú bú dì / sảy mẹ bú dì …
▸
類語
sảy / sảy cha còn chú / sảy chú bú dì / sảy mẹ bú dì …
用法
sàng sảy / rôm sảy / hết sảy / cái sảy nảy cái ung …
▸
用法
sàng sảy / rôm sảy / hết sảy / cái sảy nảy cái ung …