quận lại
発音
北部
/kwə̰ʔn˨˩ la̰ːʔj˨˩/
中部
/kwə̰ŋ˨˨ la̰ːj˨˨/
南部
/wəŋ˨˩˨ laːj˨˩˨/
郡役人 endistrict official
名詞
郡役人
district official
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
郡役人
接続・論理
封建時代、郡レベルの行政機関で働いていた人々。
vi Các vị quận lại đang thảo luận về việc thu thuế.
ja 郡役人たちが徴税について議論している。
構成
quận / lại / 郡吏
▸
構成
quận / lại / 郡吏
漢字
音節対応から推定
代表候補
郡吏
音節ごとの候補
quận
郡
lại
吏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quan lại / quận công / quận lỵ / quận vương …
▸
類語
quan lại / quận công / quận lỵ / quận vương …
用法
quận chúa / quận hạt / quận cam / thượng quận …
▸
用法
quận chúa / quận hạt / quận cam / thượng quận …