quận cam
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Quận Cam là tên của một địa danh.
ja オレンジ郡は地名である。
語義 2
固有名詞
quận cam
構成
quận / cam / 郡甘
▸
構成
quận / cam / 郡甘
漢字
音節対応から推定
代表候補
郡甘
音節ごとの候補
quận
郡
cam
甘(柑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
quận chúa / quận hạt / quận công / quận lỵ …
▸
用法
quận chúa / quận hạt / quận công / quận lỵ …