quận hạt
音声
郡 encounty
名詞
郡
county
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
郡
接続・論理
地域の管理や活動組織化のために分けられた行政区域。
vi Anh ấy làm việc cho văn phòng hành chính của quận hạt.
ja 彼は郡の行政事務所で働いている。
構成
quận / hạt / 漢越語。漢字は 郡轄 …
▸
構成
quận / hạt / 漢越語。漢字は 郡轄 …
成り立ち漢越語。漢字は 郡轄
漢字
出典照合済み
代表候補
郡轄
音節ごとの候補
quận
郡
hạt
曷(涸 / 轄 / 籺)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quản hạt / địa hạt / máy gia tốc hạt / tràng hạt …
▸
類語
quản hạt / địa hạt / máy gia tốc hạt / tràng hạt …
用法
quận chúa / quận cam / quận công / quận lỵ …
▸
用法
quận chúa / quận cam / quận công / quận lỵ …