hạt giống
発音
北部
/ha̰ːʔt˨˩ zəwŋ˧˥/
中部
/ha̰ːk˨˨ jə̰wŋ˩˧/
南部
/haːk˨˩˨ jəwŋ˧˥/
音声
種 enseed
名詞
種
seed
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
種
植物
Plants
植物の新たな個体に成長するための小さな部分。
vi Chúng ta cần ngâm hạt giống trong nước trước khi gieo vào đất.
ja 地面にまく前に種を水に浸す必要がある。
語義 2
名詞
種
植物が作り出す新たな個体へと発展する小さな物。
vi Những hạt giống này sẽ nảy mầm nếu được chăm sóc đúng cách.
ja これらの種は適切に世話をすれば発芽する。
構成
hạt / giống
▸
構成
hạt / giống
類語
種 / 種
▸
類語
種 / 種
用法
hạt tiêu / hạt dẻ / hạt nhân / quận hạt …
▸
用法
hạt tiêu / hạt dẻ / hạt nhân / quận hạt …