trở lại
発音
北部
/ʨə̰ː˧˩˧ la̰ːʔj˨˩/
中部
/tʂəː˧˩˨ la̰ːj˨˨/
南部
/tʂəː˨˩˦ laːj˨˩˨/
音声
戻る enreturn
動詞
戻る
return
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
戻る (return)
語義 1
動詞
戻る
移動・乗降
しばらく離れた後、以前の場所・位置・状態に戻る。
vi Sau kỳ nghỉ dài, anh ấy đã trở lại với công việc của mình.
ja 長い休暇の後、彼は仕事に戻りました。
制限 (limit)
語義 1
動詞
〜に制限される
一定の上限を超えないことを表し、mười người trở lại「10人以下」のように数の後でよく使う。
vi Số người tham gia buổi lễ chỉ từ mười người trở lại.
ja 式典の参加者数は10人以下に限られていました。
構成
trở / lại
▸
構成
trở / lại
類語
帰還
▸
類語
帰還
用法
một đi không trở lại / trở về / trở thành / trở nên …
▸
用法
một đi không trở lại / trở về / trở thành / trở nên …