quận trưởng
発音
北部
/kwə̰ʔn˨˩ ʨɨə̰ŋ˧˩˧/
中部
/kwə̰ŋ˨˨ tʂɨəŋ˧˩˨/
南部
/wəŋ˨˩˨ tʂɨəŋ˨˩˦/
音声
区長 endistrict chief
名詞
区長
district chief
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
区長
接続・論理
特定の区の行政における最高責任者。
vi Vị quận trưởng đang chủ trì cuộc họp của địa phương.
ja 区長が地域の会議を主宰している。
構成
quận / trưởng
▸
構成
quận / trưởng
類語
quan trường / quận công / quận lỵ / quận vương …
▸
類語
quan trường / quận công / quận lỵ / quận vương …
用法
quận chúa / quận hạt / quận cam / thượng quận …
▸
用法
quận chúa / quận hạt / quận cam / thượng quận …