quân
発音
北部
/kwən˧˧/
中部
/kwəŋ˧˥/
南部
/wəŋ˧˧/
音声
軍事 entroops
名詞
軍事
troops
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
軍事 (troops)
語義 1
名詞
軍隊
文化・固有名詞
国の防衛のために訓練・武装された人々の集団。
vi Quân đã được cử đến biên giới để bảo vệ đất nước.
ja 国を守るために軍隊が国境へ派遣された。
数詞 (counter for game pieces)
語義 1
類別詞
枚/個
ゲームでカードや駒を数える助数詞。
vi Anh ấy đi một quân trên bàn cờ.
ja 彼は盤上で駒を1つ動かした。
一味 (term for bad groups)
語義 1
類別詞
一味
悪い行いをする者たちの集団
vi Quân trộm cắp đã bị bắt.
ja 泥棒の一味が捕まった。
類語
quẩn / quần / quán / quản …
▸
類語
quẩn / quần / quán / quản …
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …