nhanh chóng
発音
北部
/ɲajŋ˧˧ ʨawŋ˧˥/
中部
/ɲan˧˥ ʨa̰wŋ˩˧/
南部
/ɲan˧˧ ʨawŋ˧˥/
音声
急速な enrapid
形容詞
急速な
rapid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
急速な 性質・状態
通常より短い時間で非常に速く行われること。
vi Anh ấy đã có sự tiến bộ nhanh chóng trong học tập.
ja 彼は勉強において急速な進歩を見せた。
構成
nhanh / chóng / nhanh + chóng の複合 …
▸
構成
nhanh / chóng / nhanh + chóng の複合 …
成り立ちnhanh + chóng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠴌𢶢
音節ごとの候補
nhanh
𠴌(𨗜 / 𨘱)
chóng
𢶢(𨄞 / 𨖼 / 𨙛)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cấp tốc / thoăn thoắt / vùn vụt / chậm chạp …
▸
類語
cấp tốc / thoăn thoắt / vùn vụt / chậm chạp …
用法
nhanh nhảu / nhanh nhẹ / nhanh lẹ / thức ăn nhanh …
▸
用法
nhanh nhảu / nhanh nhẹ / nhanh lẹ / thức ăn nhanh …