thức ăn nhanh
音声
ファストフード enfast food
名詞
ファストフード
fast food
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ファストフード
接続・論理
非常に迅速に調理・提供される食事。
vi Trẻ em thường rất thích ăn thức ăn nhanh.
ja 子供はファストフードを好んで食べることが多い。
構成
thức / 式咹𠴌
▸
構成
thức / 式咹𠴌
漢字
音節対応から推定
代表候補
式咹𠴌
音節ごとの候補
thức
式
ăn
咹
nhanh
𠴌(𨗜 / 𨘱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đồ ăn nhanh / đẩy nhanh / tinh nhanh / ファストフード
▸
類語
đồ ăn nhanh / đẩy nhanh / tinh nhanh / ファストフード
用法
thức ăn / cách thức / thức uống / công thức
▸
用法
thức ăn / cách thức / thức uống / công thức