chuột cống
発音
北部
/ʨuət˨˩ kəwŋ˧˥/
中部
/ʨuək˨˨ kə̰wŋ˩˧/
南部
/ʨuək˨˩˨ kəwŋ˧˥/
音声
ドブネズミ enrat
名詞
ドブネズミ
rat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ドブネズミ
接続・論理
都市の下水道や湿った場所によくすむ大型のネズミ。
vi Con chuột cống nhanh chóng chạy vào hang sâu.
ja ドブネズミは深い穴の中へ素早く走り込んだ。
構成
chuột / cống / chuột + cống の複合 …
▸
構成
chuột / cống / chuột + cống の複合 …
成り立ちchuột + cống の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤝞貢
音節ごとの候補
chuột
𤝞
cống
貢(𣹟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chuột / chính cống / kiệu bát cống / tiến cống …
▸
類語
chuột / chính cống / kiệu bát cống / tiến cống …
用法
chuột nhắt / chuột lắt / chuột bạch / chim chuột …
▸
用法
chuột nhắt / chuột lắt / chuột bạch / chim chuột …