nhanh nhẹn
発音
北部
/ɲajŋ˧˧ ɲɛ̰ʔn˨˩/
中部
/ɲan˧˥ ɲɛ̰ŋ˨˨/
南部
/ɲan˧˧ ɲɛŋ˨˩˨/
俊敏な enagile
1 語義
2 構成語
形容詞
俊敏な
agile
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
俊敏な
性質・状態
動きが速く、頭の回転が速いこと。
vi Con mèo rất nhanh nhẹn khi săn đuổi con mồi trong vườn.
ja 猫は庭で獲物を追いかける時、とても俊敏だ。