nhát gái
発音
北部
/ɲaːt˧˥ ɣaːj˧˥/
中部
/ɲa̰ːk˩˧ ɣa̰ːj˩˧/
南部
/ɲaːk˧˥ ɣaːj˧˥/
女嫌い engirl shy
形容詞
女嫌い
girl shy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
女嫌い
性質・状態
女性との接触に自信がない男性の様子。
vi Anh ấy rất nhát gái nên chưa bao giờ dám tỏ tình.
ja 彼は非常に内気で、これまで告白したことがない。
構成
nhát / gái / 㦉𡛔
▸
構成
nhát / gái / 㦉𡛔
漢字
音節対応から推定
代表候補
㦉𡛔
音節ごとの候補
nhát
㦉
gái
𡛔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhát / nhát gan / nhát cáy
▸
類語
nhát / nhát gan / nhát cáy
用法
nhút nhát / hèn nhát / nhát ma / chết nhát …
▸
用法
nhút nhát / hèn nhát / nhát ma / chết nhát …