nhát gan
発音
北部
/ɲaːt˧˥ ɣaːn˧˧/
中部
/ɲa̰ːk˩˧ ɣaːŋ˧˥/
南部
/ɲaːk˧˥ ɣaːŋ˧˧/
音声
臆病な encowardly
形容詞
臆病な
cowardly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
臆病な
性質・状態
臆病で、困難や危険に対してすぐ恐れる性格。
vi Con mèo này rất nhát gan và luôn bỏ chạy khi gặp người lạ.
ja この猫は非常に臆病で、見知らぬ人に会うといつも逃げ出す。
構成
nhát / gan / nhát + gan の複合 …
▸
構成
nhát / gan / nhát + gan の複合 …
成り立ちnhát + gan の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
㦉肝
音節ごとの候補
nhát
㦉
gan
肝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhút nhát / khiếp nhược / nhát / nhát cáy …
▸
類語
nhút nhát / khiếp nhược / nhát / nhát cáy …
用法
hèn nhát / nhát ma / chết nhát / mỏ nhát …
▸
用法
hèn nhát / nhát ma / chết nhát / mỏ nhát …