gan lì
発音
北部
/ɣaːn˧˧ li̤˨˩/
中部
/ɣaːŋ˧˥ li˧˧/
南部
/ɣaːŋ˧˧ li˨˩/
音声
勇敢な enfearless
形容詞
勇敢な
fearless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
勇敢な
性質・状態
危険や困難に直面しても恐れない強い勇気。
vi Người lính ấy rất gan lì trong chiến đấu.
ja その兵士は戦いにおいて非常に勇敢だった。
構成
gan / lì / gan + lì の複合
▸
構成
gan / lì / gan + lì の複合
成り立ちgan + lì の複合
類語
gan cùng mình / gan / gan góc / gan bàn chân …
▸
類語
gan cùng mình / gan / gan góc / gan bàn chân …
用法
gan dạ / to gan lớn mật / cả gan / viêm gan …
▸
用法
gan dạ / to gan lớn mật / cả gan / viêm gan …