hồ lì
発音
北部
/ho̤˨˩ li̤˨˩/
中部
/ho˧˧ li˧˧/
南部
/ho˨˩ li˨˩/
ディーラー engambling attendant
名詞
ディーラー
gambling attendant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ディーラー
接続・論理
カジノなどの賭博場で働く係員。
vi Anh ấy làm nghề hồ lì trong sòng bạc.
ja 彼はカジノでディーラーをしている。
構成
hồ / lì
▸
構成
hồ / lì
類語
hồ li / hộ lí / thì lì / gan lì …
▸
類語
hồ li / hộ lí / thì lì / gan lì …
用法
đồng hồ / hồ sơ / hồ tiêu / cơ hồ …
▸
用法
đồng hồ / hồ sơ / hồ tiêu / cơ hồ …