nhát ma
音声
怖い enscary
形容詞
怖い
scary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
怖い
性質・状態
恐ろしい、または人々を怖がらせる目的で使われるもの。
vi Những câu chuyện nhát ma của anh ấy làm lũ trẻ không dám ngủ.
ja 彼の怖い話を聞いて子供たちは眠れなくなった。
構成
nhát / ma / 㦉麻
▸
構成
nhát / ma / 㦉麻
漢字
音節対応から推定
代表候補
㦉麻
音節ごとの候補
nhát
㦉
ma
麻(魔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nhút nhát / hèn nhát / chết nhát / nhát gan …
▸
用法
nhút nhát / hèn nhát / chết nhát / nhát gan …