con gái
発音
北部
/kɔn˧˧ ɣaːj˧˥/
中部
/kɔŋ˧˥ ɣa̰ːj˩˧/
南部
/kɔŋ˧˧ ɣaːj˧˥/
音声
少女 engirl
名詞
少女
girl
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
少女 (girl)
語義 1
名詞
少女
家族・友人
Family
子どもや十代など、まだ大人になっていない若い女性。
vi Đám con gái đang cùng nhau chơi đùa ngoài sân.
ja 女の子たちが庭で一緒に遊んでいます。
娘 (daughter)
語義 1
名詞
娘
親から見た女性の子供。年齢は問わない。
vi Cô ấy luôn là đứa con gái hiếu thảo của bố mẹ.
ja 彼女はずっと両親にとって親孝行な娘だった。
構成
con / gái
▸
構成
con / gái
類語
cô gái / bạn gái / bé gái / em gái …
▸
類語
cô gái / bạn gái / bé gái / em gái …
用法
con gái rượu / con gái con đứa / đàn bà con gái / con gái riệu …
▸
用法
con gái rượu / con gái con đứa / đàn bà con gái / con gái riệu …