chị gái
発音
北部
/ʨḭʔ˨˩ ɣaːj˧˥/
中部
/ʨḭ˨˨ ɣa̰ːj˩˧/
南部
/ʨi˨˩˨ ɣaːj˧˥/
音声
姉 enelder sister
名詞
姉
elder sister
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
姉 (elder sister)
語義 1
名詞
姉
代名詞・指示語
同じ親を持つ、自分より年上の女性きょうだい。
vi Chị gái tôi thường xuyên giúp tôi làm bài tập về nhà.
ja 姉はよく宿題を手伝ってくれます。
お姉さん (you)
語義 1
代名詞
あなた(丁寧)
話し手より少し年上の女性に丁寧に呼びかけるために使う代名詞。
vi Chị gái ơi, chị có thể giúp em việc này được không?
ja すみません、お姉さん、これを手伝っていただけますか。
お姉さん (young lady)
語義 1
感嘆詞
お嬢さん
女の子や若い女性に親しみを込めて呼びかける表現。
vi Chị gái ơi, cho em hỏi nhờ một chút ạ!
ja お姉さん、ちょっとお尋ねしてもいいですか。
構成
chị / gái
▸
構成
chị / gái
類語
chị / chị dâu / chị ấy / chị em gái …
▸
類語
chị / chị dâu / chị ấy / chị em gái …
用法
chị hằng / anh chị em / chị em / anh chị …
▸
用法
chị hằng / anh chị em / chị em / anh chị …