con gái riệu
音声
愛娘 eneye dialect spelling
名詞
愛娘
eye dialect spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
愛娘
接続・論理
ベトナム北部での発音を模した「最愛の娘」の表現。
vi Cô bé là con gái riệu của ông bà chủ nhà này.
ja その少女はこの家の主人の愛娘だ。
構成
con gái / riệu
▸
構成
con gái / riệu
用法
con gái rượu / con gái con đứa / đàn bà con gái / lúa con gái
▸
用法
con gái rượu / con gái con đứa / đàn bà con gái / lúa con gái