ngập ngừng
発音
北部
/ŋə̰ʔp˨˩ ŋɨ̤ŋ˨˩/
中部
/ŋə̰p˨˨ ŋɨŋ˧˧/
南部
/ŋəp˨˩˨ ŋɨŋ˨˩/
音声
ためらう enhesitate; waver
動詞
ためらう
hesitate; waver
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ためらう
基本動詞
迷いや自信のなさで決断できず、すぐに行動できないこと。
vi Cô ấy ngập ngừng một lúc rồi mới trả lời.
ja 彼女はためらってから返事をした。
構成
ngập / ngừng
▸
構成
ngập / ngừng
類語
ngần / do dự / lưỡng lự / ngần ngại …
▸
類語
ngần / do dự / lưỡng lự / ngần ngại …
用法
ngập ngụa / ngập tràn / ngập mắt / ngượng ngập …
▸
用法
ngập ngụa / ngập tràn / ngập mắt / ngượng ngập …