ngừng bước
発音
北部
/ŋɨ̤ŋ˨˩ ɓɨək˧˥/
中部
/ŋɨŋ˧˧ ɓɨə̰k˩˧/
南部
/ŋɨŋ˨˩ ɓɨək˧˥/
歩みを止める enstop walking
unknown
歩みを止める
stop walking
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
歩みを止める
歩くのをやめること、あるいは進行中の進歩や発展を一時的に停止すること。
vi Anh ấy ngừng bước để ngắm nhìn phong cảnh.
ja 景色を見るために歩みを止めた。
構成
ngừng / bước
▸
構成
ngừng / bước
類語
ngừng / ngừng bắn / ngừng trệ / ngừng tay
▸
類語
ngừng / ngừng bắn / ngừng trệ / ngừng tay
用法
ngập ngừng / không ngừng / bước đầu / bước đường …
▸
用法
ngập ngừng / không ngừng / bước đầu / bước đường …