ngập ngụa
音声
覆われる encovered all over
動詞
覆われる
covered all over
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
覆われる
基本動詞
乱雑で不潔な方法で、何かに完全に覆われること。
vi Căn phòng ngập ngụa trong rác sau bữa tiệc.
ja パーティーの後、部屋はゴミで溢れていた。
構成
ngập
▸
構成
ngập
類語
bao / phủ / bao trùm / che kín …
▸
類語
bao / phủ / bao trùm / che kín …
用法
ngập ngừng / ngượng ngập / tràn ngập / ngầm ngập
▸
用法
ngập ngừng / ngượng ngập / tràn ngập / ngầm ngập