nặng trĩu
発音
北部
/na̰ʔŋ˨˩ ʨiʔiw˧˥/
中部
/na̰ŋ˨˨ tʂiw˧˩˨/
南部
/naŋ˨˩˨ tʂiw˨˩˦/
音声
たわわに実る enheavily laden
副詞
たわわに実る
heavily laden
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
たわわに実る
接続・論理
非常に重い荷物や量を載せて沈み込んでいる状態。
vi Những cành cây nặng trĩu quả chín đang chờ được thu hoạch.
ja 枝には収穫を待つ熟した果実がたわわに実っている。
構成
nặng / trĩu
▸
構成
nặng / trĩu
類語
nặng / nặng mùi / nặng lãi / nặng trình trịch …
▸
類語
nặng / nặng mùi / nặng lãi / nặng trình trịch …
用法
nặng nề / nặng lời / nặng nhọc / nặng mặt
▸
用法
nặng nề / nặng lời / nặng nhọc / nặng mặt