nặng mùi
発音
北部
/na̰ʔŋ˨˩ mṳj˨˩/
中部
/na̰ŋ˨˨ muj˧˧/
南部
/naŋ˨˩˨ muj˨˩/
音声
悪臭を放つ enstinking
形容詞
悪臭を放つ
stinking
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
悪臭を放つ
性質・状態
不快な悪臭を放ち、不快感を与える状態。
vi Căn phòng này trở nên nặng mùi vì không được dọn dẹp.
ja この部屋は掃除されていないので、悪臭を放っている。
構成
nặng / mùi / 𥘀未
▸
構成
nặng / mùi / 𥘀未
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥘀未
音節ごとの候補
nặng
𥘀(𨤼)
mùi
未(瑁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thối / hôi / mùi hôi / hôi thối …
▸
類語
thối / hôi / mùi hôi / hôi thối …
用法
nặng nề / nặng lời / nặng nhọc / nặng mặt …
▸
用法
nặng nề / nặng lời / nặng nhọc / nặng mặt …