nặng lãi
発音
北部
/na̰ʔŋ˨˩ laʔaj˧˥/
中部
/na̰ŋ˨˨ laːj˧˩˨/
南部
/naŋ˨˩˨ laːj˨˩˦/
音声
高利貸し enhigh interest
形容詞
高利貸し
high interest
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
高利貸し
性質・状態
借り手が非常に高い利息を支払う必要があるローン。
vi Anh ấy đang phải trả một khoản vay nặng lãi.
ja 彼は高利のローンを返済している。
構成
nặng / lãi / 𥘀蠡
▸
構成
nặng / lãi / 𥘀蠡
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥘀蠡
音節ごとの候補
nặng
𥘀(𨤼)
lãi
蠡(𥚥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nặng / nặng mùi / nặng trĩu / nặng trình trịch …
▸
類語
nặng / nặng mùi / nặng trĩu / nặng trình trịch …
用法
nặng nề / nặng lời / nặng nhọc / nặng mặt …
▸
用法
nặng nề / nặng lời / nặng nhọc / nặng mặt …