nước lạnh
音声
冷水 encold water
名詞
冷水
cold water
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
冷水 (cold water)
語義 1
名詞
冷水
飲み物
Drinks
室温より低く、冷たい温度の水。
vi Sau khi chạy bộ, anh ấy muốn uống một ly nước lạnh.
ja ジョギングの後、彼は冷水が一杯飲みたい。
飲料 (cold drink)
語義 1
名詞
冷たい飲み物
果汁や茶など、通常冷やして出す飲み物の総称。
vi Cửa hàng này phục vụ nhiều loại nước lạnh như nước trái cây và trà đá.
ja この店はジュースや冷茶などの冷たい飲み物を出している。
水 (unboiled water)
語義 1
名詞
生水
煮沸されていない自然状態の水。主に水道水。
vi Đừng uống nước lạnh trực tiếp từ vòi khi chưa đun sôi.
ja 蛇口から直接生水を飲んではいけない。
構成
nước / lạnh
▸
構成
nước / lạnh
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …