nô tài
下僕 enservant
名詞
下僕
servant
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
下僕
代名詞・指示語
封建時代の貴族家庭で働く使用人や従者。
vi Những người nô tài đang làm việc trong ngôi nhà giàu có.
ja 下僕たちが富豪の家で働いている。
代名詞
語義 2
代名詞
私(下僕)
主人の前で自分を卑下して呼ぶ代名詞。
vi Xin chủ nhân hãy nghe lời thưa của nô tài.
ja 主人よ、私の言葉を聞いてください。
構成
nô / tài / 奴才
▸
構成
nô / tài / 奴才
漢字
出典照合済み
代表候補
奴才
音節ごとの候補
nô
奴(帑)
tài
才
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nô lệ / nô đùa / nô bộc / nô …
▸
類語
nô lệ / nô đùa / nô bộc / nô …
用法
công nô / ca nô / tô nô / nông nô …
▸
用法
công nô / ca nô / tô nô / nông nô …