tài
発音
北部
/ta̤ːj˨˩/
中部
/taːj˧˧/
南部
/taːj˨˩/
音声
才能 entalent
名詞
才能
talent
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
才能 (talent)
語義 1
名詞
才能
外見・性格
人が何かを特によく行うために持っている、生まれつきの能力や技能。
vi Cậu bé này thực sự có tài trong việc chơi đàn dương cầm.
ja この男の子は本当にピアノの才能がある。
熟練 (skillful)
語義 1
形容詞
熟練した
技能が高い、または物事を行う生まれつきの能力を示している。
vi Anh ấy là một người thợ mộc rất tài và khéo léo.
ja 彼はとても腕がよく器用な大工です。
運転手 (driver)
語義 1
名詞
運転手
職業として乗り物を運転する人、運転手を指す短い言い方。
vi Bác tài đang lái xe tải chở hàng về kho.
ja 運転手は荷物を積んだトラックを倉庫へ運転している。
類語
tại / tải / tái / tãi …
▸
類語
tại / tải / tái / tãi …
用法
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …
▸
用法
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …