tài khoản
発音
北部
/ta̤ːj˨˩ xwa̰ːn˧˩˧/
中部
/taːj˧˧ kʰwaːŋ˧˩˨/
南部
/taːj˨˩ kʰwaːŋ˨˩˦/
音声
口座 enaccount
名詞
口座
account
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
口座
お金・保険・税
金融取引の記録や、銀行サービスの契約。
vi Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng mới để nhận lương.
ja 給与を受け取るために新しい銀行口座を作る必要がある。
構成
tài / khoản / 漢越語。漢字は 財款 …
▸
構成
tài / khoản / 漢越語。漢字は 財款 …
成り立ち漢越語。漢字は 財款
漢字
出典照合済み
代表候補
財款
音節ごとの候補
tài
才
khoản
款
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nick / acc / 口座
▸
類語
nick / acc / 口座
用法
chủ tài khoản / tài năng / thiên tài / tài chính …
▸
用法
chủ tài khoản / tài năng / thiên tài / tài chính …